鬥斛 dòu hú · đấu hộc Hán Việt: đấu hộc · Pinyin: dòu hú Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 斛 (hộc)Pinyindòu húHán Việtđấu hộcCấu tạo鬥 + 斛 · đấu + hộc nghĩa thành phần: đấu + hộc