鬥板 đấu bản Hán Việt: đấu bản Tổng quan que gạt (đấu, thùng đong thóc), đá mài Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 板 (bản)Hán Việtđấu bảnCấu tạo鬥 + 板 · đấu + bản nghĩa thành phần: đấu + bản Nghĩa ViệtCihui que gạt (đấu, thùng đong thóc), đá mài