鬥樓 dòu lóu · đấu lâu Hán Việt: đấu lâu · Pinyin: dòu lóu Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 樓 (lâu)Pinyindòu lóuHán Việtđấu lâuCấu tạo鬥 + 樓 · đấu + lâu nghĩa thành phần: đấu + lâu