鬥水 dòu shuǐ · đấu thủy Hán Việt: đấu thủy · Pinyin: dòu shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 水 (thủy)Pinyindòu shuǐHán Việtđấu thủyCấu tạo鬥 + 水 · đấu + thủy nghĩa thành phần: đấu + thủy