斗叠 đẩu điệp Hán Việt: đẩu điệp Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 叠 (điệp)Hán Việtđẩu điệpCấu tạo斗 + 叠 · đẩu + điệp nghĩa thành phần: đẩu + điệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 挑撥離間。《警世通言.卷三九.福祿壽三星度世》:「多時夫妻,有甚虧負你,卻信人鬥疊我兩人不和!」