鬥眼

dòu yǎn đấu nhãn

Hán Việt: đấu nhãn · Pinyin: dòu yǎn

Tổng quan

xem 鬥雞眼|斗鸡眼

Cấu tạo: (đấu) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 鬥雞眼|斗鸡眼

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼睛的黑眼珠向鼻梁方向集中,不相對稱,稱為「鬥眼」。也稱為「鬥雞眼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)内斜视的通称。

Eng

  • CC-CEDICT see 鬥雞眼|斗鸡眼[dou4 ji1 yan3]
  • Cihui see 鬥雞眼|斗鸡眼