鬥紐 dòu niǔ · đấu nữu Hán Việt: đấu nữu · Pinyin: dòu niǔ Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 紐 (nữu)Pinyindòu niǔHán Việtđấu nữuCấu tạo鬥 + 紐 · đấu + nữu nghĩa thành phần: đấu + nữu