鬥絕

đấu tuyệt

Hán Việt: đấu tuyệt

Tổng quan

ất hiểm trở, nói về núi non. đẩu tuyệt đẩu tuyệt ☆Rất hiểm trở, nói về núi non.

Cấu tạo: (đấu) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất hiểm trở, nói về núi non. đẩu tuyệt đẩu tuyệt ☆Rất hiểm trở, nói về núi non.