鬥腳 dòu jiǎo · đấu cước Hán Việt: đấu cước · Pinyin: dòu jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 腳 (cước)Pinyindòu jiǎoHán Việtđấu cướcCấu tạo鬥 + 腳 · đấu + cước nghĩa thành phần: đấu + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 站立或行走時,兩腳尖向內。也稱為「內八字兒」。