斗艸 đẩu thảo Hán Việt: đẩu thảo Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 艸 (thảo)Hán Việtđẩu thảoCấu tạo斗 + 艸 · đẩu + thảo nghĩa thành phần: đẩu + thảo