鬥花 dòu huā · đấu hoa Hán Việt: đấu hoa · Pinyin: dòu huā Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 花 (hoa)Pinyindòu huāHán Việtđấu hoaCấu tạo鬥 + 花 · đấu + hoa nghĩa thành phần: đấu + hoa