鬥葉 dòu yè · đấu diệp Hán Việt: đấu diệp · Pinyin: dòu yè Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 葉 (diệp)Pinyindòu yèHán Việtđấu diệpCấu tạo鬥 + 葉 · đấu + diệp nghĩa thành phần: đấu + diệp