鬥記 đấu kí Hán Việt: đấu kí Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 記 (kí)Hán Việtđấu kíCấu tạo鬥 + 記 · đấu + kí nghĩa thành phần: đấu + kí Nghĩa EngCihui 斗記 ǒujì n. fingerprint