鬥話

đấu thoại

Hán Việt: đấu thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭論、論辯。如:「沒這閒工夫跟你鬥話,說不過你!」

Eng

  • Cihui 鬥話 òuhuà v.o. argue; debate