鬥諜 dòu dié · đấu điệp Hán Việt: đấu điệp · Pinyin: dòu dié Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 諜 (điệp)Pinyindòu diéHán Việtđấu điệpCấu tạo鬥 + 諜 · đấu + điệp nghĩa thành phần: đấu + điệp