鬥豔 dòu yàn · đấu diễm Hán Việt: đấu diễm · Pinyin: dòu yàn Tổng quan khoe sắc: đọ sắc Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 豔 (diễm)Pinyindòu yànHán Việtđấu diễmCấu tạo鬥 + 豔 · đấu + diễm nghĩa thành phần: đấu + diễm Nghĩa ViệtCihui khoe sắc: đọ sắcEngCihui 鬥艷 òuyàn v.o. compete in elegance