鬥象 dòu xiàng · đấu tượng Hán Việt: đấu tượng · Pinyin: dòu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 象 (tượng)Pinyindòu xiàngHán Việtđấu tượngCấu tạo鬥 + 象 · đấu + tượng nghĩa thành phần: đấu + tượng