鬥賬 đấu trướng Hán Việt: đấu trướng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 賬 (trướng)Hán Việtđấu trướngCấu tạo鬥 + 賬 · đấu + trướng nghĩa thành phần: đấu + trướng Nghĩa EngCihui 斗賬 ǒuzhàng n. small tent