鬥隊 dòu duì · đấu đội Hán Việt: đấu đội · Pinyin: dòu duì Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 隊 (đội)Pinyindòu duìHán Việtđấu độiCấu tạo鬥 + 隊 · đấu + đội nghĩa thành phần: đấu + đội