鬥飣 dòu dìng · đấu đính Hán Việt: đấu đính · Pinyin: dòu dìng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 飣 (đính)Pinyindòu dìngHán Việtđấu đínhCấu tạo鬥 + 飣 · đấu + đính nghĩa thành phần: đấu + đính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 供陳列用而不吃的食品。也作「餖飣」、「飣餖」。