鬧亂 nào luàn · nháo loạn Hán Việt: nháo loạn · Pinyin: nào luàn Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 亂 (loạn)Pinyinnào luànHán Việtnháo loạnCấu tạo鬧 + 亂 · nháo + loạn nghĩa thành phần: nháo + loạn