鬧仗 nào zhàng · nháo trượng Hán Việt: nháo trượng · Pinyin: nào zhàng Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 仗 (trượng)Pinyinnào zhàngHán Việtnháo trượngCấu tạo鬧 + 仗 · nháo + trượng nghĩa thành phần: nháo + trượng Nghĩa EngCihui 鬧仗 àozhàng v.o. <topo.> 1. quarrel 2. fight; scuffle