鬧刺 nháo thứ Hán Việt: nháo thứ Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 刺 (thứ)Hán Việtnháo thứCấu tạo鬧 + 刺 · nháo + thứ nghĩa thành phần: nháo + thứ Nghĩa EngCihui 鬧刺 àocì v.o. <coll.> make trouble; go looking for trouble