鬧動

nào dòng nháo động

Hán Việt: nháo động · Pinyin: nào dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui n ào rối loạn. náo động náo động ☆Ồn ào rối loạn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭吵。《水滸傳》第三回:「你兩個都頭都不要鬧動,權退一步,我自綁縛出來,解官請賞。」