鬧哄 nháo hống Hán Việt: nháo hống Tổng quan ồn ào; làm ào ào; ào ào 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"闹哄"。 2.吵闹。 3.犹喧闹。 4.犹折腾。 Cấu tạo: 闹 (nháo) + 哄 (hống)Hán Việtnháo hốngTừ loạiđộngCấu tạo闹 + 哄 · nháo + hống nghĩa thành phần: nháo + hống Nghĩa ViệtBiên soạn ồn àoBiên soạn làm ào àoBiên soạn ào ào Từ liên quan Gần nghĩa闹哄哄 · 哄传 · 哄傳 · 哄劝 · 哄动 · 哄哄 · 哄场 · 哄堂