鬧喪 nào sàng · nháo tang Hán Việt: nháo tang · Pinyin: nào sàng Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 喪 (tang)Pinyinnào sàngHán Việtnháo tangCấu tạo鬧 + 喪 · nháo + tang nghĩa thành phần: nháo + tang Nghĩa EngCihui 鬧喪 àosāng v.o. cause trouble in a funeral (due to a family dispute/etc.)