鬧嘴 nào zuǐ · nháo chủy Hán Việt: nháo chủy · Pinyin: nào zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 嘴 (chủy)Pinyinnào zuǐHán Việtnháo chủyCấu tạo鬧 + 嘴 · nháo + chủy nghĩa thành phần: nháo + chủy Nghĩa EngCihui 鬧嘴 àozuǐ v.o. <coll.> quarrel; bicker