鬧嚷

nào rāng nháo nhượng

Hán Việt: nháo nhượng · Pinyin: nào rāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (nhượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧嚷 àorǎng v. clamor; make a racket