鬧嚷嚷
nháo nhượng nhượng
Hán Việt: nháo nhượng nhượng · Pinyin: nào rāng rāng
Tổng quan
ồn ào: ầm ĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui ồn ào: ầm ĩ
- Cihui ồn ào; ầm ĩ。(鬧嚷嚷的)形容喧譁。 窗外鬧嚷嚷的,發生了什麼事情? bên ngoài cửa sổ ầm ĩ quá, xảy ra chuyện gì vậy?
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 喧鬧、紛亂的樣子。如:「外邊鬧嚷嚷的,發生了什麼事?」也作「鬧穰穰」。
Eng
- Cihui 鬧嚷嚷 àorāngrāng attr. noisy