鬧子 nào zi · nháo tử Hán Việt: nháo tử · Pinyin: nào zi Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 子 (tử)Pinyinnào ziHán Việtnháo tửCấu tạo鬧 + 子 · nháo + tử nghĩa thành phần: nháo + tử