鬧將 nháo tương Hán Việt: nháo tương Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 將 (tương)Hán Việtnháo tươngCấu tạo鬧 + 將 · nháo + tương nghĩa thành phần: nháo + tương Nghĩa EngCihui 鬧將 àojiàng n. troublemaker; peace breaker