鬧成 nháo thành Hán Việt: nháo thành Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 成 (thành)Hán Việtnháo thànhCấu tạo鬧 + 成 · nháo + thành nghĩa thành phần: nháo + thành Nghĩa EngCihui 鬧成 àochéng r.v. <coll.> get; succeed in getting; accomplish