鬧戲

nào xì nháo hí

Hán Việt: nháo hí · Pinyin: nào xì

Tổng quan

hài kịch: kịch vui/tấu hài

Cấu tạo: (nháo) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài kịch: kịch vui/tấu hài
  • Cihui hài kịch; kịch vui; tấu hài。(鬧戲兒)舊時稱以丑角表演為主的戲曲, 通過引人發笑的人物和情節來諷刺社會的陰暗面。

Eng

  • Cihui 鬧戲 àoxì n. 1. old-style comic opera 2. farce