鬧擰 nháo ninh Hán Việt: nháo ninh Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 擰 (ninh)Hán Việtnháo ninhCấu tạo鬧 + 擰 · nháo + ninh nghĩa thành phần: nháo + ninh Nghĩa EngCihui 鬧擰 àoníng v. can't get along with or agree with each other