闹攘攘 nháo nhương nhương Hán Việt: nháo nhương nhương Tổng quan Cấu tạo: 闹 (nháo) + 攘 (nhương) + 攘 (nhương)Hán Việtnháo nhương nhươngCấu tạo闹 + 攘 + 攘 · nháo + nhương + nhương nghĩa thành phần: nháo + nhương + nhương