鬧架

nào jià nháo giá

Hán Việt: nháo giá · Pinyin: nào jià

Tổng quan

cãi nhau: đánh nhau/đánh lộn

Cấu tạo: (nháo) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cãi nhau: đánh nhau/đánh lộn
  • Cihui cãi nhau; đánh nhau; đánh lộn。吵嘴打架。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吵鬧、打架。如:「不良分子常來此地鬧架。」

Eng

  • Cihui 鬧架 àojià v.o. <topo.> quarrel and fight