鬧架

nào jiànháo giá

Hán Việt: nháo giá · Pinyin: nào jià

Tổng quan

đánh nhau; đánh lộn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吵架。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

吵鬧、打架。如:「不良分子常來此地鬧架。」

Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn quarrel and fight

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吵鬧、打架。如:「不良分子常來此地鬧架。」

Eng

  • Cihui 鬧架 àojià v.o. <topo.> quarrel and fight

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架勢 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架構 · 架橋