鬧氣

nào qìnháo khí

Hán Việt: nháo khí · Pinyin: nào qì

Tổng quan

tính nóng nảy; tính hay hờn mát, tính hay dằn dỗi xem petulant

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。生气吵架。

Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn fly into a temper

Eng

  • Cihui 鬧氣 àoqì v.o. <topo.> fly into a temper

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 氣人 · 氣體 · 氣候 · 氣切 · 气割 · 氣力 · 氣功