鬧油

nào yóu nháo du

Hán Việt: nháo du · Pinyin: nào yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中猶疑不定、胡思亂想。如:「別鬧油了!趕快下決定吧!」

Eng

  • Cihui 鬧油 àoyóu v.o. <topo.> plot/go against each other