闹濩铎 nháo hoạch đạc Hán Việt: nháo hoạch đạc Tổng quan Cấu tạo: 闹 (nháo) + 濩 (hoạch) + 铎 (đạc)Hán Việtnháo hoạch đạcCấu tạo闹 + 濩 + 铎 · nháo + hoạch + đạc nghĩa thành phần: nháo + hoạch + đạc