鬧炒

nào chǎo nháo sao

Hán Việt: nháo sao · Pinyin: nào chǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (sao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吵嚷、喧譁。元.石君寶《曲江池》第四折:「那門外又是甚麼人鬧炒,我試看咱。」也作「鬧吵」。