闹炒炒 nháo sao sao Hán Việt: nháo sao sao Tổng quan Cấu tạo: 闹 (nháo) + 炒 (sao) + 炒 (sao)Hán Việtnháo sao saoCấu tạo闹 + 炒 + 炒 · nháo + sao + sao nghĩa thành phần: nháo + sao + sao