鬧烘烘

nào hōng hōng nháo hồng hồng

Hán Việt: nháo hồng hồng · Pinyin: nào hōng hōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (hồng) + (hồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吵吵鬧鬧、喧擾雜亂的樣子。《文明小史》第二八回:「濟川在書房裡聽得外面鬧烘烘的,知道他表兄去打聽了回來,要想逃難。」