鬧茶 nào chá · nháo trà Hán Việt: nháo trà · Pinyin: nào chá Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 茶 (trà)Pinyinnào cháHán Việtnháo tràCấu tạo鬧 + 茶 · nháo + trà nghĩa thành phần: nháo + trà