鬧藥 nào yào · nháo dược Hán Việt: nháo dược · Pinyin: nào yào Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 藥 (dược)Pinyinnào yàoHán Việtnháo dượcCấu tạo鬧 + 藥 · nháo + dược nghĩa thành phần: nháo + dược