鬧蛾 nào é · nháo nga Hán Việt: nháo nga · Pinyin: nào é Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 蛾 (nga)Pinyinnào éHán Việtnháo ngaCấu tạo鬧 + 蛾 · nháo + nga nghĩa thành phần: nháo + nga