鬧裝 nào zhuāng · nháo trang Hán Việt: nháo trang · Pinyin: nào zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 裝 (trang)Pinyinnào zhuāngHán Việtnháo trangCấu tạo鬧 + 裝 · nháo + trang nghĩa thành phần: nháo + trang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以寶石雜綴而成的帶狀佩飾。《水滸傳》第六二回:「身穿鴉翅青團領,腰繫羊脂玉鬧裝。」也作「鬧妝」。