鬧錶 nào biǎo · nháo biểu Hán Việt: nháo biểu · Pinyin: nào biǎo Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 錶 (biểu)Pinyinnào biǎoHán Việtnháo biểuCấu tạo鬧 + 錶 · nháo + biểu nghĩa thành phần: nháo + biểu