闹钟

nháo chung

Hán Việt: nháo chung

Tổng quan

ồng hồ có chuông báo thức. náo chung náo chung ☆Đồng hồ có chuông báo thức.

Cấu tạo: (nháo) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồng hồ có chuông báo thức. náo chung náo chung ☆Đồng hồ có chuông báo thức.