鬧鐘

nào zhōng nháo chung

Hán Việt: nháo chung · Pinyin: nào zhōng

Tổng quan

đồng hồ báo thức

Cấu tạo: (nháo) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ báo thức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能夠設定時間,使其發出聲響提醒人的時鐘。如:「鬧鐘每天早上六點鈴聲準時響,提醒爸爸起床、做早操。」也稱為「定時鐘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能够在预定时间发出铃声的钟。

Eng

  • CC-CEDICT alarm clock
  • Cihui alarm clock