闹闲 nháo nhàn Hán Việt: nháo nhàn Tổng quan Cấu tạo: 闹 (nháo) + 闲 (nhàn)Hán Việtnháo nhànCấu tạo闹 + 闲 · nháo + nhàn nghĩa thành phần: nháo + nhàn